Giới thiệu
Dòng xe tải nhẹ TERACO được sản xuất bởi tập đoàn Daehan Motors, Hàn Quốc. Đây là dòng xe tải nhẹ ứng dụng công nghệ kỹ thuật tiên tiến, thiết kế trẻ trung, hiện đại và thân thiện với môi trường
Với thiết kế hiện đại, nội thất tiện nghi, động cơ mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu, cùng với các tính năng an toàn vượt trội, Tera V8 là một lựa chọn hoàn hảo cho cả công việc và gia đình..
Tổng quan
Phiên bản
Phiên bản 2 chỗ: Là lựa chọn của đa số khách hàng với nhu cầu vận chuyển hàng hóa.
Phiên bản 5 chỗ: Là lựa chọn hoàn hảo cho các gia đình nhỏ và hộ kinh doanh với nhu cầu vừa chở người vừa chở hàng hóa.
Dòng xe tải van Tera V8 mang đến sự lựa chọn đa dạng lên tới 7 màu sắc: Bạc, Trắng, Đen, Xanh, Đỏ, Cam và Vàng. Đây đều là những màu sắc trẻ trung, hiện đại, mang hơi hướng xe du lịch, phá bỏ truyền thống xe tải van với ít sự lựa chọn màu sắc. Ngoài ra, Daehan Motors cũng sẽ hỗ trợ các màu sơn khác theo nhu cầu của quý khách.
Tải trọng
Xe tải van Tera V8 có tải trọng khác nhau trên hai phiên bản 2 chỗ và 5 chỗ nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng.
Tera V8 phiên bản 2 chỗ nhỏ gọn, khối lượng bản thân chỉ 1425(kg), tải trọng 945 (kg) phù hợp di chuyển trong nội thành, đường phố nhỏ hẹp mà vẫn đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển hàng hóa đa dạng của khách hàng.
Tera V8 phiên bản 5 chỗ sở hữu tải trọng ấn tượng 800 (kg), trong khi các dòng xe tải van 5 chỗ cùng phân khúc chỉ có tải trọng từ 700-750 (kg). Điều này cho thấy khả năng chở hàng hóa tối ưu của Tera V8 5 chỗ.
Trọng lượng bản thân (Kg)
1.425 (2 chỗ)
1.435 (5 chỗ)
Tải trọng (Kg)
945 (2 chỗ)
800 (5 chỗ)
Khối lượng toàn bộ (Kg)
2.500 (2 chỗ)
2.560 (5 chỗ)
Kích thước

Xe tải van Tera V8 sở hữu kích thước tổng thể 4.840/1.740/2.020 (mm), nhỏ gọn và linh hoạt, dễ dàng di chuyển trong nội thành.
Tera V8 2 chỗ: Với kích thước lòng thùng 2.800/1.550/1.330 (mm), Tera V8 2 chỗ mang đến không gian chứa hàng hóa khá rộng rãi trong phân khúc xe tải van.
Tera V8 5 chỗ: Sở hữu kích thước lòng thùng rất ấn tượng với 1.890//1.550/1.330 (mm). Tera V8 5 chỗ không chỉ đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa mà còn có thể chở được nhiều người, phù hợp với các gia đình nhỏ và hộ kinh doanh.
NGOẠI THẤT
Thiết kế
Tera V8 mang thiết kế đậm chất thể thao, hiện đại, phóng khoáng và đầy mạnh mẽ.
mặT CA-LĂNG
Mặt ca-lăng với thiết kế các nan dọc mạ chrome thác đổ không chỉ tạo điểm nhấn, mang hơi hướng xe địa hình, phóng khoáng và mạnh mẽ, giúp Tera V8 nổi bật so với các dòng xe tải van truyền thống.


Cửa lùa bên hông
Cửa lùa bên hông trượt mượt mà, giúp việc bốc dỡ hàng hóa trở nên dễ dàng và nhanh chóng, đặc biệt khi làm việc trong không gian hạn hẹp.
Hệ thống chiếu sáng
Đèn pha Halogen Projector tăng cường khả năng chiếu sáng, kết hợp đèn sương mù hỗ trợ tối đa tầm nhìn trên các đoạn đường nguy hiểm và trong điều kiện thời tiết xấu, đảm bảo an toàn cho người lái.

đèn halogen projector
Khoang hàng
Tera V8 sở hữu khoang chở hàng rộng rãi ấn tượng so với các dòng xe tải van cùng phân khúc với kích thước lên đến 2.800/1.550/1.330 (mm) đối với phiên bản 2 chỗ và 1.890//1.550/1.330 (mm) đối với phiên bản 5 chỗ, đáp ứng đa dạng nhu cầu chở hàng hóa.
Thiết kế cửa sau mở rộng hai bên độc đáo, được trang bị các khớp nối giúp giữ cửa ở 2 vị trí: 90 độ và 180 độ giúp xếp hàng hóa trở nên nhanh chóng và linh hoạt hơn, đặc biệt thuận lợi xếp dỡ các hàng hóa nặng vào khoang hàng. Sàn xe bằng inox, dập vân nổi chống trơn trượt không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn đảm bảo hàng hóa luôn được cố định an toàn.
NỘI THẤT
Nội thất của Tera V8 vượt trội hơn hẳn so với các dòng xe tải van cùng phân khúc. Hệ thống điều hòa, màn hình cảm ứng, camera lùi và tay lái trợ lực điện thường chỉ xuất hiện trên các dòng xe du lịch cao cấp. Với Tera V8, quý khách sẽ được trải nghiệm những tiện nghi hiện đại ngay trên một chiếc xe tải van.
Không gian khoang lái

Cửa gió điều hòa hiện đại, làm mát tối ưu
VẬN HÀNH
Động cơ xăng công nghệ Nhật Bản
Động cơ xăng DAM16KR/14 1,6 lít, trang bị hệ thống phun xăng điện tử kết hợp với van biến thiên DVVT giúp tăng công suất toàn tải lên đến 15% đồng thời tiết kiệm nhiên liệu tới gần 10%.
Loại động cơ xăng DOHC (Double Overhead Camshaft) hiện đại, đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5. Với dung tích 1.597 cc, động cơ này sản sinh công suất tối đa 122 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 158 Nm tại 4.800 vòng/phút. Sự kết hợp giữa công suất và mô-men xoắn ấn tượng giúp xe vận hành mạnh mẽ, linh hoạt, dễ dàng vượt qua các địa hình khác nhau và đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển hàng hóa trong đô thị. Đồng thời, động cơ Euro 5 cũng đảm bảo thân thiện với môi trường, giảm thiểu khí thải độc hại ra không khí.

Động cơ DAM16KR/14 trên Tera V8 không chỉ mang đến hiệu suất vận hành mạnh mẽ mà còn đảm bảo tiêu chuẩn về khí thải, góp phần bảo vệ môi trường.
An toàn


Hộp số sàn
Hộp số sàn DAT18R với 5 số tiến và 1 số lùi, giúp xe vận hành êm ái, sang số chính xác và mượt mà.

Hệ thống truyền động

Hệ thống truyền động đồng bộ giữa động cơ – hộp số – cầu chủ động kết hợp với tỉ số truyền tối ưu, là một trong những yếu tố quan trọng giúp xe tải van Tera V8 trở thành một lựa chọn hấp dẫn đối với khách hàng.
Hạng mục |
Thông số kỹ thuật |
Tera V8 (2 chỗ) |
Tera V8 (5 chỗ) |
Kích thước |
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) |
4.840/1.740/2.020 |
|
Kích thước lòng thùng (DxRxC) (mm) |
2.800/1.550/1.330 |
1.890//1.550/1.330 |
|
Chiều dài cơ sở (mm) |
3.050 |
||
Vết bánh xe Trước/Sau (mm) |
1.455/1.505 |
||
Dung tích thùng nhiên liệu (xăng)(Lít) |
50 |
||
Số ghế ngồi |
2 |
5 |
|
Khối lượng |
Trọng lượng bản thân (Kg) |
1.425 |
1.435 |
Tải trọng (Kg) |
945 |
800 |
|
Tổng tải (Kg) |
2.500 |
2.560 |
|
Động cơ |
Loại động cơ |
DAM16KR/14 – DOHC |
|
Tiêu chuẩn khí thải |
Euro 5 |
||
Dung tích động cơ (cc) |
1.597 |
||
Công suất lớn nhất (Ps/rpm) |
122/6.000 |
||
Mômen xoắn lớn nhất (Nm/rpm) |
158/4.800 |
||
Hộp số & Truyền động |
Loại hộp số |
DAT18R |
|
Hộp số |
SMT (05 Số tiến, 01 Số lùi |
||
Tỉ số truyền hộp số |
i1=4.810; i2=2.577; i3=1.513; i4=1.000; i5=0.871; iR=4.457 |
||
Hệ thống khác |
Dẫn động phanh |
Thủy lực 02 dòng, trợ lực chân không |
|
Phanh chính (trước/sau) |
Phanh đĩa/tang trống |
||
Kích thước lốp (trước/sau) |
185R14/185R14 |
||
Hệ thống lái |
Trợ lực điện |
||
Hệ thống treo (trước/sau) |
Mcpherson/ nhịp lá + giảm chấn thủy lực |
||
Ngoại thất |
Đèn chiếu sáng phía trước |
Halogen Projector (dạng thấu kính) |
|
Đèn sương mù |
Có |
||
Đèn phanh trên cao phía sau |
Có |
||
Nội thất & Tiện nghi |
Áo ghế |
Da cao cấp |
|
Hệ thống điều hòa |
Có |
||
Bệ tỳ tay trung tâm (ghế lái) |
Có |
||
Cửa lùa điều hòa hàng ghế sau |
– |
Có |
|
Hàng ghế sau (tùy chỉnh tựa đầu cao/thấp, có thể gập phẳng & dây đai an toàn) |
– |
Có |
|
Hệ thống giải trí |
LCD 9”/Bluetooth/USB |
||
Điều khiển kính cửa sổ |
Chỉnh điện (&Auto) |
||
Khoang hàng |
Ốp sàn bằng nhôm chống trượt |
Có |
|
Ốp vòm bánh xe bằng nhôm chống xước |
Có |
||
Đèn khoang hàng hóa |
Có |
||
Trang bị an toàn |
Hệ thống phanh chống bó cứng ABS |
Có |
|
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD |
Có |
||
Camera lùi |
Có |
||
Cảm biến lùi |
Có |
||
Điều chỉnh độ cao/thấp tia đèn chiếu sáng phía trước |
Có |
||
Chìa khóa thông minh điều khiển từ xa |
Có |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.