Giới thiệu
Dòng xe tải nhẹ TERACO được sản xuất bởi tập đoàn Daehan Motors, Hàn Quốc. Đây là dòng xe tải nhẹ ứng dụng công nghệ kỹ thuật tiên tiến, thiết kế trẻ trung, hiện đại và thân thiện với môi trường.
Xe tải Tera 190SL là sự kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế hiện đại và hiệu suất vận hành mạnh mẽ. Với cabin rộng rãi, động cơ bền bỉ và khả năng tiết kiệm nhiên liệu, Tera 190SL là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp vận tải.
Tổng quan
Phiên bản

Tera 190SL thùng lửng
Với thùng lửng, Tera 190SL và Tera 345SL là lựa chọn hoàn hảo cho những khách hàng cần vận chuyển các loại hàng hóa dài, cồng kềnh có kích thước lớn và cần được nâng hạ thường xuyên.

Tera 190SL thùng mui bạt
Thùng mui bạt trên Tera 190SL dễ dàng mở bửng, phủ bạt nhờ vào hệ thống khung xương và dàn kèo trên xe. Đây là sự kết hợp hoàn hảo giữa sự kín đáo của thùng kín và sự linh hoạt của thùng lửng, đáp ứng đa dạng nhu cầu vận chuyển hàng hóa.

Tera 190SL thùng kín
Thùng kín của Tera 190SL là giải pháp hoàn hảo để bảo vệ hàng hóa khỏi những tác động của môi trường như nắng, mưa, bụi bẩn, đảm bảo hàng hóa luôn được vận chuyển an toàn và nguyên vẹn.
Trọng lượng
So với các dòng xe cùng phân khúc, Tera 190SL có trọng lượng bản thân tương đối nhẹ, giúp tiết kiệm nhiên liệu và tăng khả năng cơ động. Nhờ đó, xe vận hành ổn định, linh hoạt trên nhiều loại địa hình, đặc biệt phù hợp với việc vận chuyển hàng hóa trên các cung đường ngắn.
Trọng lượng bản thân (Kg)
3.000
trọng lượng toàn bộ (Kg)
4.995
Kích thước
Xe tải Tera 190SL sở hữu kích thước tổng thể khá ấn tượng với chiều dài 8.060mm, rộng 2.140mm và cao 3.030mm. Chiều dài cơ sở 4.500mm góp phần tạo nên một không gian cabin rộng rãi và thoải mái cho người lái. Kích thước này không chỉ đảm bảo khả năng vận chuyển hàng hóa hiệu quả mà còn giúp xe di chuyển linh hoạt trên nhiều loại địa hình khác nhau.
NGOẠI THẤT
Thiết kế
Thiết kế của Tera 190SL hướng đến sự đơn giản nhưng không kém phần hiện đại và mạnh mẽ. Các đường nét vuông vức, kết hợp với các chi tiết mạ crôm sáng bóng, tạo nên một tổng thể hài hòa và thu hút.
Màu sơn

Màu trắng

Màu xanh dương
NỘI THẤT
Không gian khoang lái

Không gian khoang lái của Tera 190SL được thiết kế thông minh, sang trọng và tiện nghi. Các chi tiết nội thất được chăm chút tỉ mỉ, sử dụng các vật liệu cao cấp.
VẬN HÀNH
Động cơ Isuzu
Động cơ Isuzu JE493ZLQ5 trên xe Tera 190SL là một tuyệt phẩm về công nghệ và hiệu suất. Với dung tích 2.771 cc và công suất cực đại lên đến 116 mã lực tại 3.200 vòng/phút, động cơ này mang đến sức mạnh vượt trội, giúp xe vận hành mạnh mẽ và linh hoạt trên mọi địa hình. Bên cạnh đó, mô-men xoắn cực đại 285 Nm tại 2.000 vòng/phút đảm bảo khả năng tăng tốc tốt và khả năng tải nặng ấn tượng. Được chế tạo từ các vật liệu cao cấp và tuân thủ tiêu chuẩn khí thải Euro 5, động cơ Isuzu JE493ZLQ5 không chỉ mạnh mẽ mà còn bền bỉ và thân thiện với môi trường.

Kiểu động cơ |
ISUZU – JE493ZLQ5 | ||
Loại động cơ |
Diesel, 4 kỳ, 4 xylanh thẳng hàng, làm mát bằng chất lỏng, turbo |
||
Dung tích xy-lanh |
cc | 2.771 | |
Tiêu chuẩn khí thải | Euro |
5 |
|
Công suất cực đại |
ps/rpm | 116 / 3.200 | |
Mô-men xoắn cực đại | kg.m/rpm |
285 / 2.000 |
HỘP SỐ SÀN
Hộp số sàn 5 cấp LC5T28ZB2Q07 được thiết kế tỉ mỉ, giúp quá trình sang số trở nên chính xác và mượt mà, nâng cao trải nghiệm lái xe.


Phanh phụ (Phanh khí xả)
Với hệ thống phanh khí xả hiện đại, việc lái xe xuống dốc trở nên an toàn và dễ dàng hơn bao giờ hết. Đồng thời, tính năng này còn giúp kéo dài tuổi thọ của má phanh, giảm thiểu chi phí bảo dưỡng cho người dùng.
MODEL |
Tera 190SL | ||
Kích thước và trọng lượng |
|||
Tổng thể |
Chiều dài | mm | 8.060 |
Chiều rộng | mm |
2.140 |
|
Chiều cao |
mm | 3.030 | |
Chiều dài cơ sở | mm |
4.500 |
|
Vệt bánh xe |
Trước | mm | 1.660 |
Sau | mm |
1.590 |
|
Khoảng sáng gầm xe |
mm | 200 | |
Trọng lượng bản thân | kg |
3.000 |
|
Trọng lượng toàn bộ |
kg | 4.995 | |
Bán kính quay vòng tối thiểu | m |
9,5 |
|
Động cơ |
|||
Kiểu động cơ |
ISUZU – JE493ZLQ5 |
||
Loại động cơ |
Diesel, 4 kỳ, 4 xylanh thẳng hàng, làm mát bằng chất lỏng, turbo | ||
Dung tích xy-lanh | cc |
2.771 |
|
Tiêu chuẩn khí thải |
Euro | 5 | |
Đường kính & hành trình pít tông | mm x mm |
93 x 102 |
|
Công suất cực đại |
PS/rpm | 116 / 3.200 | |
Mô-men xoắn cực đại | N.m/ rpm |
285 / 2.000 |
|
Loại nhiên liệu |
Diesel | ||
Dung lượng thùng nhiên liệu | lít |
120 |
|
Tốc độ tối đa |
km/h | 93 | |
Hộp số |
|||
Kiểu hộp số |
Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi. | ||
Tỷ số truyền hộp số |
ih1: 4.714, ih2: 2.513, ih3: 1.679, ih4: 1.000, ih5: 0.784, iR:4.497 |
||
Tỷ số truyền cuối |
6.142 | ||
Khung gầm |
|||
Hệ thống treo |
Trước | Phụ thuộc, 6 nhíp lá, giảm chấn thủy lực. | |
Sau |
Phụ thuộc, nhíp lá (nhíp chính 09, nhíp phụ 05), giảm chấn thủy lực |
||
Hệ thống phanh |
Phanh chính | Thủy lực 2 dòng, trợ lực chân không | |
Trước/Sau |
Tang trống |
||
Phanh phụ |
Phanh khí xả | ||
Lốp xe | Trước |
7.00-16 |
|
Sau |
7.00-16 | ||
Lốp dự phòng |
1 |
||
Trang bị |
|||
Ngoại thất | Lưới tản nhiệt |
Mạ Chrome |
|
Đèn chiếu sáng phía trước |
Halogen | ||
Đèn sương mù phía trước |
Trang bị theo xe |
||
Cản hông và cản sau |
Có | ||
Chắn bùn |
Trước và sau |
||
Nội thất
|
Loại vô lăng |
Vô lăng gật gù | |
Cửa số |
Cửa sổ chỉnh điện |
||
Khóa cửa |
Khóa trung tâm |
||
Chất liệu ghế ngồi |
Nỉ cao cấp |
||
Số chỗ ngồi |
3 |
||
Điều hoà ca-bin |
Trang bị theo xe | ||
Dây an toàn |
Ghế tài và ghế phụ lái |
||
Màn hình |
Cảm ứng LCD 7 inch kết hợp camera lùi |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.