Giới thiệu
Dòng xe tải nhẹ TERACO được sản xuất bởi tập đoàn Daehan Motors, Hàn Quốc. Đây là dòng xe tải nhẹ ứng dụng công nghệ kỹ thuật tiên tiến, thiết kế trẻ trung, hiện đại và thân thiện với môi trường.
Tera 100S sở hữu thiết kế hiện đại, khung sườn chắc chắn và động cơ mạnh mẽ. Bên cạnh đó, nội thất xe được trang bị đầy đủ tiện nghi, mang đến cho người lái cảm giác thoải mái và an toàn. Với Tera 100S, công việc vận chuyển của bạn sẽ trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.
Tổng quan
Phiên bản
Nắm bắt xu hướng của thị trường, Tera 100S đã đa dạng hóa dòng sản phẩm của mình với 6 loại thùng khác nhau, từ thùng kín truyền thống đến thùng cánh dơi/cánh chim độc đáo. Mỗi loại thùng đều được thiết kế tỉ mỉ, đảm bảo chất lượng
và đáp ứng tối đa nhu cầu vận chuyển của khách hàng. Đặc biệt, mẫu thùng/cánh chim đã tạo nên điểm nhấn riêng biệt cho Tera 100S và được rất nhiều khách hàng ưa chuộng.

Trọng lượng
Với trọng lượng bản thân và trọng lượng toàn bộ như trên, Tera 100S là một lựa chọn phù hợp cho các khách hàng có nhu cầu vận chuyển hàng hóa với khối lượng vừa phải, đặc biệt là trong điều kiện đường xá đô thị.
Xe có khả năng vận hành linh hoạt, tiết kiệm nhiên liệu và đáp ứng được đa dạng nhu cầu của người dùng.
Trọng lượng bản thân (Kg)
940
trọng lượng toàn bộ (Kg)
2.275
Kích thước
Tera 100S sở hữu kích thước thùng hàng ấn tượng lên đến 2750mm, dài nhất phân khúc, mang đến không gian chứa hàng hóa rộng rãi, đáp ứng đa dạng nhu cầu vận chuyển của khách hàng. Với kích thước tổng thể (D x R x C) là 4480 x 1610 x 1890mm, xe vẫn đảm bảo sự linh hoạt khi di chuyển trong đường phố đô thị.
NGOẠI THẤT
Thiết kế
Với ngôn ngữ thiết kế hoàn toàn mới: Hiện đại – Sang trọng – Trẻ trung, Tera Star đã tạo nên một chuẩn mực mới cho xe tải nhẹ. Ngoại hình trẻ trung, năng động cùng nội thất sang trọng, tiện nghi sẽ mang đến cho bạn những trải nghiệm lái xe tuyệt vời.
Mặt ca-lăng
Mặt ga-lăng mạ crôm trau chuốt từ chất liệu đến thiết kế mang lại vẻ ngoài hiện đại, tinh tế.
Hệ thống chiếu sáng
Cụm đèn pha Halogen được thiết kế hiện đại với kích thước lớn, tích hợp bộ điều chỉnh góc chiếu sáng linh hoạt. Nhờ đó, tầm nhìn của người lái được cải thiện đáng kể trong điều kiện ánh sáng yếu như ban đêm hay khi trời mưa, sương mù, đảm bảo an toàn tối đa trên mọi hành trình.
Thanh cản - Bệ bước chân & tay nắm

THANH CẢN
Thanh cản bảo đảm an toàn, tránh xảy ra va chạm cho cabin từ phía sau

BỆ BƯỚC CHÂN & TAY NẮM
Bệ bước chân và tay nắm tiện lợi, hỗ trợ an toàn khi kiểm tra thùng xe.
Khoang hàng

THÙNG LỬNG
Giải pháp vận chuyển lý tưởng cho nhiều loại hàng hóa, từ vật liệu xây dựng như xi măng, cát, đá đến các máy móc, thiết bị nặng. Thiết kế thùng lửng mở giúp việc bốc xếp hàng hóa trở nên dễ dàng và linh hoạt hơn, đáp ứng mọi nhu cầu vận chuyển của bạn

THÙNG MUI BẠT
Sự kết hợp hoàn hảo giữa tính linh hoạt của thùng lửng và sự kín đáo của thùng kín. Với hệ thống khung xương và dàn kèo chắc chắn, bạn có thể dễ dàng phủ bạt lên thùng xe khi cần thiết, bảo vệ hàng hóa khỏi tác động của thời tiết.

THÙNG KÍN
Giải pháp vận chuyển lý tưởng cho những hàng hóa cần bảo quản kỹ lưỡng. Với thiết kế thùng kín chắc chắn, kín nước, xe bảo vệ hàng hóa của bạn khỏi tác động của thời tiết khắc nghiệt, bụi bẩn và các yếu tố môi trường khác, đảm bảo hàng hóa luôn được giữ nguyên chất lượng.

THÙNG CÁNH CHIM
Với thiết kế chim độc đáo, thùng cánh chim vừa có thể bảo quản hàng hóa an toàn, vừa tạo ra một không gian bán hàng chuyên nghiệp, thu hút khách hàng.

THÙNG MUI BẠT LỬNG MỞ BỬNG
Sự kết hợp hoàn hảo giữa tính linh hoạt của thùng lửng, sự tiện dụng của thùng mở bửng và sự bảo vệ của thùng kín. Với thiết kế thông minh này, bạn có thể vận chuyển đa dạng các loại hàng hóa, từ hàng hóa nhỏ gọn đến hàng hóa lớn, dài, mà vẫn đảm bảo hàng hóa luôn được an toàn.

THÙNG BEN
Thiết kế nhằm vận chuyển và đổ các loại hàng hóa nặng, cồng kềnh như sắt thép, vật liệu xây dựng. Xe phù hợp với nhiều loại địa hình, từ đường phố đông đúc đến các công trường xây dựng.

THÙNG COMPOSITE
Lựa chọn hàng đầu cho việc vận chuyển hàng hóa dễ bị ăn mòn hoặc yêu cầu điều kiện vệ sinh cao, tránh sự tác động trực tiếp từ môi trường bên ngoài lên hàng hóa như thời tiết nắng, mưa, bụi bẩn, khí độc,…
Cửa sổ chỉnh điện

Tera 100S được trang bị hệ thống nâng hạ cửa sổ điện, một trang bị tiêu chuẩn trên các dòng xe hiện đại. Tính năng này không chỉ tăng thêm sự tiện nghi mà còn góp phần nâng cao giá trị thẩm mỹ cho xe.
NỘI THẤT
Không gian khoang lái

Tera 100S mang đến sự cân bằng hoàn hảo giữa thiết kế hiện đại và tiện nghi sử dụng. Nội thất xe được chăm chút tỉ mỉ với các chi tiết mạ crôm sáng bóng, cụm đồng hồ trung tâm thông minh và các tiện ích hiện đại như điều hòa, radio, tạo nên không gian làm việc và nghỉ ngơi lý tưởng.
VẬN HÀNH
Động cơ công nghệ Mitsubishi 4G13S1
Được trang bị động cơ xăng Mitsubishi 4G13S1, Tera 100S đã tạo nên một bước đột phá trong phân khúc xe tải nhẹ dưới 1 tấn. Khối động cơ này không chỉ mang đến sức mạnh vượt trội mà còn đảm bảo sự bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu tối ưu.
Với bán kính quay vòng chỉ 5.48m, Tera 100S dễ dàng di chuyển trong những không gian hẹp, thích hợp làm việc trong thành phố hoặc những con đường nông thôn nhỏ hẹp
Hộp số sàn
Khung sườn
Khung sườn 8 dầm kiên cố, được bao bọc bởi lớp sơn tĩnh điện cao cấp, không chỉ tạo nên vẻ ngoài mạnh mẽ, sang trọng mà còn đảm bảo độ bền vượt trội, giúp xe vận hành ổn định và an toàn trong mọi điều kiện.

Kích thước & trọng lượng |
|||
Tổng thể |
Chiều dài |
mm |
4.480 |
Chiều rộng |
mm | 1.610 | |
Chiều cao | mm |
1.890 |
|
Chiều dài cơ sở |
mm | 2.900 | |
Vệt bánh xe | Trước | mm |
1.360 |
Sau |
mm | 1.360 | |
Khoảng sáng gầm xe | mm |
155 |
|
Trọng lượng |
Trọng lượng bản thân | kg | 940 |
Trọng lượng toàn bộ | kg |
2.275 |
|
Bán kính vòng quay tối thiểu |
m | 5.48 | |
Động cơ |
|||
Nhãn hiệu động cơ |
MITSUBISHI TECH |
||
Kiểu động cơ |
TCI | 4G13S1 | |
Dung tích xy-lanh |
cc |
1.299 |
|
Tiêu chuẩn khí thải |
Euro | 4 | |
Đường kính và hành trình pít-tông | mm |
71×82 |
|
Tỷ số sức nén |
mm | 10:01 | |
Công suất cực đại | ps/rpm |
92/6.000 |
|
Mô-men xoắn cực đại |
kg.m/rpm | 109/4.800 | |
Loại nhiên liệu |
Xăng |
||
Dung lượng thùng nhiên liệu |
L | 40 | |
Tốc độ tối đa | km/h |
120 |
|
Chassis |
|||
Loại hộp số |
MR513G01 |
||
Kiểu hộp số |
Số sàn 5 số tiến. 1 số lùi | ||
Tỷ số truyền động cầu sau |
5.286 |
||
Hệ thống treo |
Trước |
Độc lập, giảm chấn thủy lực | |
Sau |
Nhíp lá phụ thuộc, giảm chấn thủy lực |
||
Loại phanh |
Trước | Đĩa | |
Sau |
Tang Trống |
||
Loại vô-lăng |
Trợ lực điện | ||
Lốp xe | Trước |
175/70 R14 |
|
Sau |
175/70 R14 | ||
Lốp xe dự phòng |
1 |
||
Trang bị tiêu chuẩn |
|||
Ngoại thất | Kính chiếu hậu |
Cùng màu với thân xe |
|
Đèn chiếu sáng phía trước |
Halogen | ||
Nội thất | Kính chắn gió |
Có |
|
Cửa sổ |
Cửa sổ chỉnh điện | ||
Khóa cửa |
Khóa tay |
||
Số chỗ ngồi |
Người | 2 | |
Điều hòa không khí |
Trang bị tiêu chuẩn theo xe |
||
Chức năng an toàn |
Đèn sương mù trước |
Có |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.